베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sai lầm" (1)
sai lầm

영어
동사make a mistake
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
Mistake in personnel management
관련 단어 "sai lầm" (3)
phạm sai lầm
영어
구Make a mistake
Ai cũng có thể phạm sai lầm, quan trọng là sửa chữa.
Anyone can make mistakes, what matters is to correct them.
sai lầm kép
영어
명사double mistake, double error
Đó là một sai lầm kép của trọng tài khi không nhận ra thẻ vàng trước đó.
It was a double mistake by the referee not to realize the previous yellow card.
mắc sai lầm
영어
구to make a mistake
Anh ta đã mắc sai lầm nghiêm trọng.
He made a serious mistake.
표현 "sai lầm" (10)
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
Mistake in personnel management
Do nhận thức hạn chế nên ông ấy đã phạm sai lầm.
Due to limited awareness, he made a mistake.
Ai cũng có thể phạm sai lầm, quan trọng là sửa chữa.
Anyone can make mistakes, what matters is to correct them.
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
Paradoxically, learning from mistakes helps you grow faster.
Chúng ta đã rút ra bài học từ sai lầm đó.
We learned a lesson from that mistake.
Với cái đầu nóng, anh ấy thường đưa ra quyết định sai lầm.
With a hot head, he often makes wrong decisions.
Anh ấy bị chế giễu vì những sai lầm ngớ ngẩn của mình.
He was mocked for his silly mistakes.
Đó là một sai lầm kép của trọng tài khi không nhận ra thẻ vàng trước đó.
It was a double mistake by the referee not to realize the previous yellow card.
Anh ta đã mắc sai lầm nghiêm trọng.
He made a serious mistake.
Chúng ta cần rút kinh nghiệm từ những sai lầm đã qua để không lặp lại.
We need to learn from past mistakes to avoid repeating them.
